3.65 star / 985 vote
Cặp xỉu chủ miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung siêu chuẩn, siêu chính xác!
https://cauthudo.com/cap-xiu-chu-mien-trung
Thứ sáu, ngày 04/04/2025
Ngày | Cặp xỉu chủ miền Trung | Kết quả |
---|---|---|
Hôm nay |
|
|
03/04/2025 | Bình Định: 565-604 Quảng Trị: 730-570 Quảng Bình: 315-781 | Trượt |
02/04/2025 | Đà Nẵng: 473-883 Khánh Hòa: 624-706 | Trượt |
01/04/2025 | Đắk Lắk: 794-515 Quảng Nam: 978-274 | Trượt |
31/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 729-650 Phú Yên: 366-859 | Trượt |
30/03/2025 | Kon Tum: 838-806 Khánh Hòa: 698-378 Thừa Thiên Huế: 276-584 | Trượt |
29/03/2025 | Đà Nẵng: 293-511 Quảng Ngãi: 536-749 Đắk Nông: 285-226 | Trượt |
28/03/2025 | Gia Lai: 162-278 Ninh Thuận: 197-550 | Trượt |
27/03/2025 | Bình Định: 678-153 Quảng Trị: 394-928 Quảng Bình: 505-452 | Trượt |
26/03/2025 | Đà Nẵng: 749-546 Khánh Hòa: 665-217 | Trượt |
25/03/2025 | Đắk Lắk: 434-492 Quảng Nam: 868-187 | Trượt |
24/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 275-906 Phú Yên: 586-344 | Trượt |
23/03/2025 | Kon Tum: 993-704 Khánh Hòa: 903-467 Thừa Thiên Huế: 595-875 | Trượt |
22/03/2025 | Đà Nẵng: 528-426 Quảng Ngãi: 122-856 Đắk Nông: 107-955 | Trượt |
21/03/2025 | Gia Lai: 736-495 Ninh Thuận: 835-412 | Trượt |
20/03/2025 | Bình Định: 554-779 Quảng Trị: 267-901 Quảng Bình: 148-692 | Trượt |
19/03/2025 | Đà Nẵng: 871-343 Khánh Hòa: 903-883 | Trượt |
18/03/2025 | Đắk Lắk: 485-975 Quảng Nam: 571-641 | Trượt |
17/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 620-658 Phú Yên: 805-691 | Trượt |
16/03/2025 | Kon Tum: 325-799 Khánh Hòa: 368-237 Thừa Thiên Huế: 222-142 | Trượt |
15/03/2025 | Đà Nẵng: 655-757 Quảng Ngãi: 870-558 Đắk Nông: 784-210 | Trượt |
14/03/2025 | Gia Lai: 687-499 Ninh Thuận: 174-898 | Trượt |
13/03/2025 | Bình Định: 211-145 Quảng Trị: 356-582 Quảng Bình: 587-723 | Trượt |
12/03/2025 | Đà Nẵng: 493-665 Khánh Hòa: 642-233 | Trượt |
11/03/2025 | Đắk Lắk: 493-260 Quảng Nam: 564-207 | Trượt |
10/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 206-227 Phú Yên: 964-651 | Trượt |
09/03/2025 | Kon Tum: 775-413 Khánh Hòa: 331-551 Thừa Thiên Huế: 227-319 | Trượt |
08/03/2025 | Đà Nẵng: 501-716 Quảng Ngãi: 265-604 Đắk Nông: 940-560 | Trượt |
07/03/2025 | Gia Lai: 698-367 Ninh Thuận: 268-848 | Trượt |
06/03/2025 | Bình Định: 667-408 Quảng Trị: 352-974 Quảng Bình: 643-269 | Trượt |
05/03/2025 | Đà Nẵng: 579-772 Khánh Hòa: 195-183 | Trượt |
04/03/2025 | Đắk Lắk: 738-683 Quảng Nam: 169-560 | Trượt |
03/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 572-205 Phú Yên: 880-890 | Trượt |
02/03/2025 | Kon Tum: 198-106 Khánh Hòa: 234-815 Thừa Thiên Huế: 865-387 | Trượt |
01/03/2025 | Đà Nẵng: 338-619 Quảng Ngãi: 365-966 Đắk Nông: 157-649 | Trượt |
Thứ Năm |
Bình Định XSBDI |
Quảng Trị XSQT |
Quảng Bình XSQB |
Giải tám | 93 | 42 | 56 |
Giải bảy | 816 | 183 | 687 |
Giải sáu | 2752 1374 9595 | 2162 4340 3192 | 5096 0456 7758 |
Giải năm | 8314 | 9604 | 6267 |
Giải tư | 71965 32589 66017 95053 56815 72849 62745 | 54692 21663 77592 16026 36237 67502 62414 | 89037 74671 37984 94800 29796 57431 11044 |
Giải ba | 72668 08442 | 63979 42843 | 09447 79650 |
Giải nhì | 24003 | 02278 | 72421 |
Giải nhất | 95790 | 62666 | 23123 |
Đặc biệt | 514816 | 070337 | 038323 |
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 03 | 02, 04 | 00 |
1 | 14, 15, 16, 16, 17 | 14 | |
2 | 26 | 21, 23, 23 | |
3 | 37, 37 | 31, 37 | |
4 | 42, 45, 49 | 40, 42, 43 | 44, 47 |
5 | 52, 53 | 50, 56, 56, 58 | |
6 | 65, 68 | 62, 63, 66 | 67 |
7 | 74 | 78, 79 | 71 |
8 | 89 | 83 | 84, 87 |
9 | 90, 93, 95 | 92, 92, 92 | 96, 96 |